eword.vn </> .md

Zeal nghĩa là gì?

Zeal nghĩa là sự nhiệt tình

UK /ziːl/ · US /zil/

nounTrung cấp (B1)

Zeal nghĩa là sự nhiệt tình. Phát âm IPA: /zil/.

Collocations — cụm đi với zeal

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Zeal là danh từ chỉ một sự cố gắng hoặc nỗ lực mãnh liệt và đầy cảm xúc hướng tới một mục tiêu hoặc lý tưởng. Khác với đơn giản là "sự quan tâm", zeal ngụ ý một mức độ cam kết sâu sắc, thường có yếu tố tình cảm mạnh mẽ.

Phân biệt các từ tương tự

Từ Nghĩa Điểm khác biệt
Zeal Sự nồng nhiệt, nhiệt tình Mang tính cảm xúc, có thể quá mức
Enthusiasm Sự hứng thú, tích cực Bình thường, khả năng kiểm soát hơn
Passion Thói thích mãnh liệt, cảm xúc sâu Thường liên quan cảm xúc/tình yêu
Dedication Sự tận tâm, cống hiến Tập trung vào trách nhiệm, công việc dài hạn
Fervor Sự sôi sục, nồng cháy Mạnh mẽ hơn zeal, có yếu tố cường độ cao

Cách sử dụng

  • Ngữ cảnh tích cực: Thường dùng khi muốn ca ngợi sự cam kết, nỗ lực của ai đó.

    • Her zeal for learning languages is admirable. (Sự nhiệt tình học ngoại ngữ của cô ấy đáng ngưỡng mộ.)
  • Ngữ cảnh trung lập/tiêu cực: Có thể chỉ sự quá đà, bất chợt đến mức gây hại.

    • His zeal blinded him to the consequences of his actions. (Sự nồng nhiệt của anh ấy làm mù mắt anh trước những hậu quả.)

Thành ngữ & cụm từ

  • Zealous (adj.) – nồng nhiệt, có zeal; a zealous supporter
  • Zealot (noun) – người cực đoan, theo đuổi một lý tưởng một cách mù quáng
  • Missionary zeal – sự nồng nhiệt truyền giáo (có thể dùng lên công việc bất kỳ)

Mẹo nhớ

Zeal = Zealous Enthusiasm And Love. Nó mô tả một sự kết hợp giữa năng lượng sâu sắc và cảm xúc chân thành dành cho một điều gì đó.

FAQ

Q: Zeal có luôn mang ý nghĩa tích cực? A: Không hoàn toàn. Trong khi thường dùng để khen ngợi, zeal cũng có thể chỉ sự nôn nóng hoặc quá khích. Ví dụ: misguided zeal (sự nồng nhiệt sai lạc).

Q: Zeal có danh từ đếm được không? A: Không. Zeal là danh từ không đếm được (uncountable noun). Bạn không nói "a zeal" mà nói "zeal" hoặc "great zeal".

Q: Có bao nhiêu từ gốc từ "zeal"? A: Ba từ chính: zeal (danh từ), zealous (tính từ), zealously (trạng từ).

Câu hỏi thường gặp

zeal nghĩa là gì?

sự nhiệt tình

zeal trong tiếng Việt là gì?

sự nhiệt tình

What does "zeal" mean?

great energy or enthusiasm in pursuit of a cause or objective; passionate devotion or commitment

Ví dụ câu với zeal?

She approached her new job with great zeal and determination. — Cô ấy bắt đầu công việc mới với sự nhiệt tình và quyết tâm lớn.

Ví dụ câu với zeal?

The activist's zeal for environmental protection inspired many people. — Sự nồng nhiệt của nhà hoạt động vì bảo vệ môi trường đã truyền cảm hứng cho nhiều người.