buy groceries là collocation tiếng Anh thường gặp với từ buy. Nghĩa tiếng Việt: hàng tạp phẩm mua.
Nghĩa tiếng Việt
hàng tạp phẩm mua
Ví dụ
- This is a common example with "buy groceries". → Ví dụ thường gặp với cụm buy groceries — nghĩa: hàng tạp phẩm mua.
Cách dùng
Cụm buy groceries đi với buy (mua). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: buy
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh