Nghĩa chính
Buy là động từ cơ bản dùng để chỉ hành động mua hay trao đổi tiền lấy hàng hóa/dịch vụ. Đây là một trong những động từ giao dịch thương mại phổ biến nhất.
Cách dùng
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| buy + object | I buy bread (Tôi mua bánh mì) |
| buy + object + for + price | She bought the dress for $50 (Cô ấy mua chiếc váy với giá $50) |
| buy + object + from + place/person | We buy coffee from that café (Chúng tôi mua cà phê ở quán cà phê đó) |
| buy + for + recipient | He bought flowers for his mother (Anh ấy mua hoa cho mẹ) |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| buy | Chỉ hành động mua (trao tiền để lấy hàng) |
| purchase (chính thức hơn) | Cách nói trang trọng của "buy", thường dùng trong văn bản chính thức |
| shop | Hành động đi mua sắm nói chung |
| pay | Chỉ hành động trả tiền (có thể mua hoặc không) |
Mẹo nhớ
- Buy = Bank (ngân hàng) → Bạn đưa tiền để mua
- Nhớ cách phát âm: /baɪ/ giống như từ "bye" (tạm biệt) — khi mua xong, bạn "tạm biệt" tiền của mình!
FAQ
Q: Có sự khác biệt giữa "buy" và "purchase" không?
A: Về mặt ý nghĩa là giống nhau, nhưng "purchase" trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi mua hàng giá trị lớn.
Q: "Buy for" và "buy from" khác nhau thế nào?
A:
- buy FOR + người/đối tượng = mua để tặng cho ai đó (I bought a gift for my sister)
- buy FROM + nơi/người = mua từ đâu/từ ai (I bought this book from Amazon)
Q: Động từ "buy" chia như thế nào?
A: buy (base) → buys (3rd person) → bought (past) → bought (past participle)