calculate the average là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ calculate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
calculate the average (tính toán)
Ví dụ
- The accountant calculated the total expenses for the quarter. → Kế toán viên tính tổng chi phí trong quý.
Cách dùng
Cụm calculate the average thường đi với từ calculate (tính toán). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: calculate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh