eword.vn </> .md

Calculate nghĩa là gì?

Calculate nghĩa là tính toán

UK /ˈkælkjuleɪt/ · US /ˈkælkjuleɪt/

verbSơ cấp (A1)

Calculate nghĩa là tính toán. Phát âm IPA: /ˈkælkjuleɪt/.

Collocations — cụm đi với calculate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Calculate là động từ chỉ hành động sử dụng toán học, logic hoặc lý luận để tìm ra một con số, giá trị hoặc kết quả.

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Khác biệt
Calculate Dùng toán học/logic để tìm con số chính xác Yêu cầu tính toán cụ thể
Estimate Đoán gần đúng dựa trên thông tin có sẵn Không cần chính xác, có tính sơ bộ
Compute Sử dụng máy tính để xử lý Thường dùng với máy tính/công nghệ
Count Đếm từng cái một Chỉ bao gồm việc đếm

Ví dụ ngữ cảnh

  • Toán học: "Please calculate 15% of 200." (Hãy tính 15% của 200)
  • Kinh doanh: "We calculated our profit margin for the year." (Chúng tôi tính biên lợi nhuận cho năm)
  • Khoa học: "Researchers calculated the speed of light." (Các nhà nghiên cứu tính tốc độ ánh sáng)
  • Hàng ngày: "Let me calculate how much change you need." (Để tôi tính xem bạn cần bao nhiêu tiền thừa)

Mẹo nhớ

Calculator (máy tính) đến từ từ này — nó được dùng để calculate (tính toán). Nếu bạn thấy từ calc- ở đầu, đó thường liên quan đến việc tính toán.

Cách dùng

  • Calculate + object: "Calculate the total" (tính tổng)
  • Calculate + how/what/if: "Calculate how much it costs" (tính xem nó giá bao nhiêu)
  • Calculate on (British): "You can calculate on my support." (bạn có thể tính được sự hỗ trợ của tôi) — ý nghĩa: dựa vào, tin tưởng

FAQ

Q: Calculate và count có khác không? A: Có. Count = đếm (1, 2, 3...), calculate = làm phép tính phức tạp hơn (cộng, trừ, nhân, chia, phần trăm...).

Q: Tôi có thể dùng "estimate" thay vì "calculate" không? A: Không hoàn toàn. Calculate = chính xác (dùng toán), estimate = ước chừng gần đúng. Chọn theo mục đích của bạn.

Câu hỏi thường gặp

calculate nghĩa là gì?

tính toán

calculate trong tiếng Việt là gì?

tính toán

What does "calculate" mean?

to determine a number or result by using mathematics or reasoning

Ví dụ câu với calculate?

The accountant calculated the total expenses for the quarter. — Kế toán viên tính tổng chi phí trong quý.

Ví dụ câu với calculate?

I need to calculate how much time it will take to finish this project. — Tôi cần tính xem mất bao lâu để hoàn thành dự án này.