eword.vn </> .md

"calendar year" nghĩa là gì?

calendar year là collocation tiếng Anh thường gặp với từ year. Nghĩa tiếng Việt: năm (đơn vị thời gian) lịch.

Nghĩa tiếng Việt

năm (đơn vị thời gian) lịch

Ví dụ

  • This is a common example with "calendar year". → Ví dụ thường gặp với cụm calendar year — nghĩa: năm (đơn vị thời gian) lịch.

Cách dùng

Cụm calendar year đi với year (năm (đơn vị thời gian)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: year

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh