eword.vn </> .md

Year nghĩa là gì?

Year nghĩa là năm (đơn vị thời gian)

UK /jɪə(r)/ · US /jɪr/

nounSơ cấp (A1)

Year nghĩa là năm (đơn vị thời gian). Phát âm IPA: /jɪr/.

Collocations — cụm đi với year

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Year là đơn vị đo thời gian cơ bản, tương ứng với một chu kỳ hoàn chỉnh của trái đất quanh mặt trời (365 hoặc 366 ngày).

Cách dùng

Loại Ví dụ Ghi chú
Khoảng thời gian in 5 years, for many years Chỉ thời lượng
Năm cụ thể 2024, the year 2020 Chỉ năm dương lịch
Cụm từ phổ biến last year, next year, this year Dùng phổ biến trong đàm thoại
Nhập học/công tác first year student, third year employee Chỉ năm học hoặc năm công tác

Phân biệt dễ nhầm

  • Year vs. Age: Year là đơn vị thời gian, age là số tuổi của một người

    • He is 25 years old (Anh ấy 25 tuổi)
    • She spent 10 years studying (Cô ấy dành 10 năm để học)
  • Year vs. Annual: Annual là tính từ/phó từ, year là danh từ

    • annual report (báo cáo hàng năm)
    • a report for the year 2024 (báo cáo cho năm 2024)

Mẹo nhớ

💡 Year → 365 days (gợi nhớ: year có chứa "ear" – tai bạn nghe việc người khác nói về những ngày tháng trong năm)

Cụm từ "year after year" (năm này qua năm khác) giúp nhớ là year là chu kỳ lặp lại liên tục.

FAQ

Câu hỏi: Có phải "year" luôn có 365 ngày không?
Không. Năm nhuận (leap year) có 366 ngày, xảy ra cứ 4 năm một lần. Ví dụ: 2024 là năm nhuận.

Câu hỏi: Dùng "a year" hay "per year" để chỉ mức lương hàng năm?
Cả hai đều đúng:

  • The salary is $50,000 a year
  • The salary is $50,000 per year

Câu hỏi thường gặp

year nghĩa là gì?

năm (đơn vị thời gian)

year trong tiếng Việt là gì?

năm (đơn vị thời gian)

What does "year" mean?

A period of time equal to 365 or 366 days, during which the earth makes one complete journey around the sun

Ví dụ câu với year?

She has been learning English for three years. — Cô ấy đã học tiếng Anh trong ba năm.

Ví dụ câu với year?

What year were you born? — Bạn sinh năm nào?