eword.vn </> .md

"capacity for growth" nghĩa là gì?

capacity for growth là collocation tiếng Anh thường gặp với từ capacity. Nghĩa tiếng Việt: sức chứa thay cho sự lớn mạnh.

Nghĩa tiếng Việt

sức chứa thay cho sự lớn mạnh

Ví dụ

  • This is a common example with "capacity for growth". → Ví dụ thường gặp với cụm capacity for growth — nghĩa: sức chứa thay cho sự lớn mạnh.

Cách dùng

Cụm capacity for growth đi với capacity (sức chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: capacity

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh