capture attention là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ capture. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
capture attention (bắt)
Ví dụ
- The police managed to capture the suspect after a two-hour chase. → Cảnh sát đã thành công bắt giữ nghi phạm sau một cuộc đuổi kéo dài hai giờ.
Cách dùng
Cụm capture attention thường đi với từ capture (bắt). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: capture
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh