Định nghĩa chi tiết
Capture (v.) có hai nghĩa chính:
Bắt giữ, chiếm giữ: Lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu ai/cái gì, thường bằng lực lượng hoặc kế hoạch.
- The army captured the enemy's fortress. (Quân đội chiếm được pháo đài của kẻ thù.)
Ghi lại, ghi chép: Lưu giữ hình ảnh, âm thanh hoặc ý tưởng ở dạng vật chất hoặc kỹ thuật số.
- The camera captured every detail of the scene. (Máy ảnh ghi lại mọi chi tiết của cảnh tượng.)
Capture (n.) có nghĩa danh từ tương ứng: hành động bắt giữ hoặc thứ được giữ lại.
- The capture of the criminal was a major victory for police. (Việc bắt giữ tội phạm là một chiến thắng lớn đối với cảnh sát.)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| catch | Bắt gì đó vốn đang chuyển động; bớt trang trọng | Catch the ball! |
| seize | Giành quyền kiểm soát bằng hành động quyết liệt | Seize power! |
| arrest | Bắt giữ theo pháp luật (cảnh sát) | Arrest the suspect. |
| capture | Bắt giữ qua chiến đấu hoặc ghi lại hình ảnh | Capture the moment. |
Cách sử dụng thường gặp
Capture sb's attention: Thu hút chú ý của ai
- The advertisement captured my attention immediately. (Quảng cáo đã thu hút chú ý tôi ngay lập tức.)
Capture the moment: Ghi lại khoảnh khắc
- Don't forget to capture the moment with your phone! (Đừng quên ghi lại khoảnh khắc bằng điện thoại!)
Capture the essence/spirit: Bắt được bản chất, tinh thần
- The artist captured the essence of human emotion in her painting. (Họa sĩ đã bắt được bản chất của cảm xúc con người trong bức tranh của cô.)
Ghi chú về ngữ pháp
- Động từ chuyên cần: Không sử dụng ở thể tiếp diễn → He is capturing the photos (sai nếu chỉ hành động đơn)
- Dạng danh động từ: Capturing wildlife requires patience. (Việc quay phim động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
- Thì quá khứ: captured (quy tắc)