car insurance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ car. Nghĩa tiếng Việt: sự bảo hiểm xe ô tô.
Nghĩa tiếng Việt
sự bảo hiểm xe ô tô
Ví dụ
- This is a common example with "car insurance". → Ví dụ thường gặp với cụm car insurance — nghĩa: sự bảo hiểm xe ô tô.
Cách dùng
Cụm car insurance đi với car (xe ô tô). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: car
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh