eword.vn </> .md

"car seat" nghĩa là gì?

car seat là collocation tiếng Anh thường gặp với từ car. Nghĩa tiếng Việt: vé chỗ ngồi xe ô tô.

Nghĩa tiếng Việt

vé chỗ ngồi xe ô tô

Ví dụ

  • This is a common example with "car seat". → Ví dụ thường gặp với cụm car seat — nghĩa: vé chỗ ngồi xe ô tô.

Cách dùng

Cụm car seat đi với car (xe ô tô). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: car

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh