eword.vn </> .md

"career highlight" nghĩa là gì?

career highlight là collocation tiếng Anh thường gặp với từ highlight. Nghĩa tiếng Việt: điểm đáng chú ý sự nghiệp.

Nghĩa tiếng Việt

điểm đáng chú ý sự nghiệp

Ví dụ

  • This is a common example with "career highlight". → Ví dụ thường gặp với cụm career highlight — nghĩa: điểm đáng chú ý sự nghiệp.

Cách dùng

Cụm career highlight đi với highlight (điểm nổi bật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: highlight

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh