Định nghĩa chi tiết
Highlight có hai cách dùng chính:
1. Noun (danh từ): Điểm nổi bật, khoảnh khắc đáng nhớ
- Chỉ phần hay nhất, ấn tượng nhất của một sự kiện, chương trình hay cuộc đời
- Ví dụ: a career highlight (điểm nổi bật trong sự nghiệp), highlights of the news (những tin tức chính)
2. Verb (động từ): Làm nổi bật, nhấn mạnh, tô sáng
- Dùng công cụ (bút marker, bút chì) để đánh dấu trên văn bản
- Dùng cách diễn đạt/phương tiện khác để thể hiện tầm quan trọng
- Ví dụ: to highlight a passage (tô sáng một đoạn), to highlight an issue (nhấn mạnh vấn đề)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| highlight | làm nổi bật, điểm nổi bật | chỉ điểm hay nhất hoặc nhấn mạnh chủ động |
| underline | gạch chân, nhấn mạnh | muốn thể hiện tầm quan trọng cơ bản (ít dramatic hơn) |
| stress | nhấn mạnh, giới thiệu trọng tâm | dùng lời nói, giọng điệu |
| feature | nêu bật, đề cập đặc biệt | khi cái gì được dành chỗ đặc biệt |
Mẹo nhớ
- Highlight → từ "high" gợi ý điểm cao nhất, tốt nhất
- Liên tưởng đến ánh sáng: khi tô sáng, cái đó trở nên sáng hơn, nổi bật hơn
- Dùng highlighter (bút marker) trên sách vở → dễ nhớ hình ảnh
FAQ
Q: "Highlight" có phải lúc nào cũng dùng với màu vàng? A: Không. Ban đầu highlighter là màu vàng, nhưng bây giờ có nhiều màu khác. Trong nghĩa bóng, "highlight" chỉ là làm nổi bật bằng bất cứ cách nào, không nhất thiết phải dùng công cụ vật lý.
Q: Khi nào dùng "highlight" vs "emphasize"? A:
- Highlight → hơi hình ảnh hơn, thường liên quan đến tô sáng, làm cho điều gì bật lên
- Emphasize → chung chung hơn, chỉ nhấn mạnh qua lời nói, cử chỉ hay viết
Q: Cụm từ nào dùng highlight thường xuyên? A: Highlight the importance of, highlight key/main points, career/life highlight, highlight reel (những khoảnh khắc hay nhất trên mạng xã hội).