eword.vn </> .md

"careful consideration" nghĩa là gì?

careful consideration là collocation tiếng Anh thường gặp với từ careful. Nghĩa tiếng Việt: sự nghiên cứu cẩn thận.

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiên cứu cẩn thận

Ví dụ

  • This is a common example with "careful consideration". → Ví dụ thường gặp với cụm careful consideration — nghĩa: sự nghiên cứu cẩn thận.

Cách dùng

Cụm careful consideration đi với careful (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: careful

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh