eword.vn </> .md

"careful planning" nghĩa là gì?

careful planning là collocation tiếng Anh thường gặp với từ careful. Nghĩa tiếng Việt: sự lập kế hoạch cẩn thận.

Nghĩa tiếng Việt

sự lập kế hoạch cẩn thận

Ví dụ

  • This is a common example with "careful planning". → Ví dụ thường gặp với cụm careful planning — nghĩa: sự lập kế hoạch cẩn thận.

Cách dùng

Cụm careful planning đi với careful (cẩn thận). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: careful

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh