eword.vn </> .md

"cautiously optimistic" nghĩa là gì?

cautiously optimistic là collocation tiếng Anh thường gặp với từ optimistic. Nghĩa tiếng Việt: tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra cẩn thận.

Nghĩa tiếng Việt

tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra cẩn thận

Ví dụ

  • This is a common example with "cautiously optimistic". → Ví dụ thường gặp với cụm cautiously optimistic — nghĩa: tin tưởng vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra cẩn thận.

Cách dùng

Cụm cautiously optimistic đi với optimistic (lạc quan). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: optimistic

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh