eword.vn </> .md

Optimistic nghĩa là gì?

Optimistic nghĩa là lạc quan

UK /ˌɒp.tɪˈmɪs.tɪk/ · US /ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/

adjectiveSơ–trung (A2)

Optimistic nghĩa là lạc quan. Phát âm IPA: /ˌɑːp.tɪˈmɪs.tɪk/.

Collocations — cụm đi với optimistic

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân tích chi tiết

Optimistic mô tả thái độ tin tưởng và hy vọng vào tương lai tốt đẹp, thường trong bối cảnh không chắc chắn.

Optimistic vs. Pessimistic

Optimistic Pessimistic
Kỳ vọng kết quả tốt Kỳ vọng kết quả xấu
Tích cực, lạc quan Tiêu cực, thất vọng
"Chắc chắn sẽ thành công" "Chắc chắn sẽ thất bại"

Cách dùng phổ biến

  • optimistic + about: I'm optimistic about the future (Tôi lạc quan về tương lai)
  • remain/stay optimistic: We must remain optimistic (Chúng ta phải giữ thái độ lạc quan)
  • cautiously optimistic: Experts are cautiously optimistic about the recovery (Các chuyên gia có cái nhìn lạc quan thận trọng về sự hồi phục)
  • optimistic forecast/outlook: An optimistic economic forecast (Dự báo kinh tế lạc quan)

Bối cảnh sử dụng

Optimistic thường dùng trong:

  • Thảo luận về tương lai, kế hoạch
  • Nhân vật trong văn học, phim ảnh
  • Báo cáo tin tức, kinh tế, khoa học
  • Cuộc trò chuyện hàng ngày về sức khỏe, công việc, học tập

Lưu ý

  • Không nên dùng optimistic để mô tả vật chất hay hiện tượng vô tri (ví dụ: "optimistic weather" là sai; phải nói "good weather")
  • Optimism (danh từ): Her optimism is inspiring (Lạc quan của cô ấy rất truyền cảm hứng)
  • Optimistically (trạng từ): He answered optimistically (Anh ấy trả lời một cách lạc quan)

Câu hỏi thường gặp

optimistic nghĩa là gì?

lạc quan

optimistic trong tiếng Việt là gì?

lạc quan

What does "optimistic" mean?

Hopeful and confident about the future; expecting favorable outcomes or positive results.

Ví dụ câu với optimistic?

She has an optimistic outlook about her job prospects despite the economic downturn. — Cô ấy có cái nhìn lạc quan về前景công việc mặc dù nền kinh tế suy thoái.

Ví dụ câu với optimistic?

The coach is optimistic that the team will win the championship this year. — Huấn luyện viên tin tưởng rằng đội sẽ giành chức vô địch năm nay.