Phân tích chi tiết
Optimistic mô tả thái độ tin tưởng và hy vọng vào tương lai tốt đẹp, thường trong bối cảnh không chắc chắn.
Optimistic vs. Pessimistic
| Optimistic | Pessimistic |
|---|---|
| Kỳ vọng kết quả tốt | Kỳ vọng kết quả xấu |
| Tích cực, lạc quan | Tiêu cực, thất vọng |
| "Chắc chắn sẽ thành công" | "Chắc chắn sẽ thất bại" |
Cách dùng phổ biến
- optimistic + about: I'm optimistic about the future (Tôi lạc quan về tương lai)
- remain/stay optimistic: We must remain optimistic (Chúng ta phải giữ thái độ lạc quan)
- cautiously optimistic: Experts are cautiously optimistic about the recovery (Các chuyên gia có cái nhìn lạc quan thận trọng về sự hồi phục)
- optimistic forecast/outlook: An optimistic economic forecast (Dự báo kinh tế lạc quan)
Bối cảnh sử dụng
Optimistic thường dùng trong:
- Thảo luận về tương lai, kế hoạch
- Nhân vật trong văn học, phim ảnh
- Báo cáo tin tức, kinh tế, khoa học
- Cuộc trò chuyện hàng ngày về sức khỏe, công việc, học tập
Lưu ý
- Không nên dùng optimistic để mô tả vật chất hay hiện tượng vô tri (ví dụ: "optimistic weather" là sai; phải nói "good weather")
- Optimism (danh từ): Her optimism is inspiring (Lạc quan của cô ấy rất truyền cảm hứng)
- Optimistically (trạng từ): He answered optimistically (Anh ấy trả lời một cách lạc quan)