celebrate a birthday là collocation tiếng Anh thường gặp với từ celebrate. Nghĩa tiếng Việt: kỷ niệm loại a ngày sinh.
Nghĩa tiếng Việt
kỷ niệm loại a ngày sinh
Ví dụ
- This is a common example with "celebrate a birthday". → Ví dụ thường gặp với cụm celebrate a birthday — nghĩa: kỷ niệm loại a ngày sinh.
Cách dùng
Cụm celebrate a birthday đi với celebrate (kỷ niệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: celebrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh