eword.vn </> .md

Celebrate nghĩa là gì?

Celebrate nghĩa là kỷ niệm

UK /ˈsel.ɪ.breɪt/ · US /ˈsel.ə.breɪt/

verbSơ–trung (A2)

Celebrate nghĩa là kỷ niệm. Phát âm IPA: /ˈsel.ə.breɪt/.

Collocations — cụm đi với celebrate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Celebrate (động từ) có hai nghĩa chính:

  1. Tổ chức lễ kỷ niệm, tưng bừng: Làm những hoạt động đặc biệt để đánh dấu một sự kiện quan trọng (sinh nhật, kỷ niệm, thành tựu).

    • We celebrated Christmas with family gatherings. (Chúng tôi kỷ niệm Giáng sinh bằng những buổi họp mặt gia đình.)
  2. Tôn vinh, công khai ca ngợi: Khẳng định rõ ràng lòng tôn trọng hoặc sự hoan hỉ về điều gì đó.

    • The press celebrated the athlete's world record. (Báo chí tôn vinh kỷ lục thế giới của vận động viên.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Celebrate Tổ chức lễ / tôn vinh celebrate a wedding
Commemorate Tưởng nhớ (có tính trang trọng hơn) commemorate the war dead
Party Tiệc tùng / vui chơi (danh từ/động từ) let's party tonight
Observe Tuân theo / ghi nhận (hình thức) observe a holiday

Cách sử dụng

  • Celebrate + Danh từ: celebrate a birthday, celebrate success
  • Celebrate + with + người/cách thức: celebrate with friends, celebrate with champagne
  • Celebrate + Động từ-ing: celebrate winning the match
  • Celebrate as: The victory was celebrated as a national triumph.

Mẹo nhớ

"Cel-EB-rate" → Lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Hãy nghe từ gốc "celebration" (sự kỷ niệm) để nắm rõ cách phát âm.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có sự khác biệt giữa "celebrate" và "celebrate for" không? A: Có!

  • celebrate → sau đó là sự kiện (celebrate a birthday)
  • celebrate for → thường không thông dụng; thay vào đó dùng celebrate because of hoặc celebrate in honor of

Q: Khi nào dùng "celebrate" (động từ) vs "celebration" (danh từ)? A:

  • Động từ: We celebrate every year. (Chúng tôi kỷ niệm mỗi năm.)
  • Danh từ: The celebration lasted until midnight. (Lễ kỷ niệm kéo dài đến nửa đêm.)

Câu hỏi thường gặp

celebrate nghĩa là gì?

kỷ niệm

celebrate trong tiếng Việt là gì?

kỷ niệm

What does "celebrate" mean?

to mark a special occasion with festivities or special actions; to publicly praise or honor something or someone

Ví dụ câu với celebrate?

We celebrated our wedding anniversary with a romantic dinner at our favorite restaurant. — Chúng tôi kỷ niệm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn tại nhà hàng yêu thích.

Ví dụ câu với celebrate?

The whole town celebrated when their football team won the championship. — Cả thành phố tưng bừng khi đội bóng đá của họ vô địch.