Định nghĩa chi tiết
Celebrate (động từ) có hai nghĩa chính:
Tổ chức lễ kỷ niệm, tưng bừng: Làm những hoạt động đặc biệt để đánh dấu một sự kiện quan trọng (sinh nhật, kỷ niệm, thành tựu).
- We celebrated Christmas with family gatherings. (Chúng tôi kỷ niệm Giáng sinh bằng những buổi họp mặt gia đình.)
Tôn vinh, công khai ca ngợi: Khẳng định rõ ràng lòng tôn trọng hoặc sự hoan hỉ về điều gì đó.
- The press celebrated the athlete's world record. (Báo chí tôn vinh kỷ lục thế giới của vận động viên.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Celebrate | Tổ chức lễ / tôn vinh | celebrate a wedding |
| Commemorate | Tưởng nhớ (có tính trang trọng hơn) | commemorate the war dead |
| Party | Tiệc tùng / vui chơi (danh từ/động từ) | let's party tonight |
| Observe | Tuân theo / ghi nhận (hình thức) | observe a holiday |
Cách sử dụng
- Celebrate + Danh từ: celebrate a birthday, celebrate success
- Celebrate + with + người/cách thức: celebrate with friends, celebrate with champagne
- Celebrate + Động từ-ing: celebrate winning the match
- Celebrate as: The victory was celebrated as a national triumph.
Mẹo nhớ
"Cel-EB-rate" → Lưu ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Hãy nghe từ gốc "celebration" (sự kỷ niệm) để nắm rõ cách phát âm.
Câu hỏi thường gặp
Q: Có sự khác biệt giữa "celebrate" và "celebrate for" không? A: Có!
- celebrate → sau đó là sự kiện (celebrate a birthday)
- celebrate for → thường không thông dụng; thay vào đó dùng celebrate because of hoặc celebrate in honor of
Q: Khi nào dùng "celebrate" (động từ) vs "celebration" (danh từ)? A:
- Động từ: We celebrate every year. (Chúng tôi kỷ niệm mỗi năm.)
- Danh từ: The celebration lasted until midnight. (Lễ kỷ niệm kéo dài đến nửa đêm.)