celebrate a victory là collocation tiếng Anh thường gặp với từ celebrate. Nghĩa tiếng Việt: kỷ niệm loại a sự chiến thắng.
Nghĩa tiếng Việt
kỷ niệm loại a sự chiến thắng
Ví dụ
- This is a common example with "celebrate a victory". → Ví dụ thường gặp với cụm celebrate a victory — nghĩa: kỷ niệm loại a sự chiến thắng.
Cách dùng
Cụm celebrate a victory đi với celebrate (kỷ niệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: celebrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh