celebrate together là collocation tiếng Anh thường gặp với từ celebrate. Nghĩa tiếng Việt: cùng nhau kỷ niệm.
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau kỷ niệm
Ví dụ
- This is a common example with "celebrate together". → Ví dụ thường gặp với cụm celebrate together — nghĩa: cùng nhau kỷ niệm.
Cách dùng
Cụm celebrate together đi với celebrate (kỷ niệm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: celebrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh