central authority là collocation tiếng Anh thường gặp với từ authority. Nghĩa tiếng Việt: người/tổ chức có quyền hành pháp ở giữa.
Nghĩa tiếng Việt
người/tổ chức có quyền hành pháp ở giữa
Ví dụ
- This is a common example with "central authority". → Ví dụ thường gặp với cụm central authority — nghĩa: người/tổ chức có quyền hành pháp ở giữa.
Cách dùng
Cụm central authority đi với authority (quyền lực). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: authority
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh