Định nghĩa chi tiết
Authority có hai nghĩa chính:
1. Quyền lực / Thẩm quyền (danh từ đếm được)
Quyền hành động, ra quyết định hoặc ra lệnh theo pháp luật:
- The police have the authority to arrest criminals.
- Teachers exercise authority in the classroom.
2. Người/Tổ chức có quyền hành pháp (danh từ đếm được)
Thường dùng ở số nhiều "authorities" để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có quyền:
- Contact the authorities immediately.
- Immigration authorities will review your application.
3. Chuyên gia / Người có kiến thức sâu (danh từ đếm được)
- He is an authority on climate change.
- She speaks with authority about economics. (nói một cách tự tin, có cơ sở)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| authority | Quyền lực, quyền hạn | Government authority |
| power | Sức mạnh vật lý hoặc chính trị | Political power |
| control | Kiểm soát, quản lý | Take control of the situation |
| permission | Sự cho phép (nhẹ hơn) | Grant permission |
Cách dùng phổ biến
"In authority"
- Who is in authority here? (Ai là người có quyền hạn ở đây?)
"Authority figure"
- Parents are authority figures for children. (Cha mẹ là những người có thẩm quyền đối với trẻ em)
"Abuse of authority"
- The officer was accused of abuse of authority. (Viên chỉ huy bị cáo buộc lạm dụng quyền lực)
Mẹo nhớ
AUTH-ority = AUTHentic + ORITY (tính chất chính thống, hợp pháp)
AUTHORITY không chỉ là "sức mạnh" mà là "sức mạnh hợp pháp."
FAQ
Q: "Authority" có thể dùng ở dạng số ít không?
A: Có. Khi nói về một người/tổ chức cụ thể: The city authority decided to close the bridge. Nhưng khi nói chung về các cơ quan chính phủ, thường dùng số nhiều: The authorities launched an investigation.
Q: Sự khác biệt giữa "authority" và "authorization"?
A:
- Authority = quyền lực tổng quát
- Authorization = sự cho phép cụ thể cho một hành động nào đó (Get authorization to proceed)
Q: "Speak with authority" có nghĩa gì?
A: Nói một cách tự tin, chắc chắn, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm thực tế.