eword.vn </> .md

Authority nghĩa là gì?

Authority nghĩa là quyền lực

UK /ɔːˈθɒrɪti/ · US /əˈθɔːrɪti/

nounSơ–trung (A2)

Authority nghĩa là quyền lực. Phát âm IPA: /əˈθɔːrɪti/.

Collocations — cụm đi với authority

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Authority có hai nghĩa chính:

1. Quyền lực / Thẩm quyền (danh từ đếm được)

Quyền hành động, ra quyết định hoặc ra lệnh theo pháp luật:

  • The police have the authority to arrest criminals.
  • Teachers exercise authority in the classroom.

2. Người/Tổ chức có quyền hành pháp (danh từ đếm được)

Thường dùng ở số nhiều "authorities" để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có quyền:

  • Contact the authorities immediately.
  • Immigration authorities will review your application.

3. Chuyên gia / Người có kiến thức sâu (danh từ đếm được)

  • He is an authority on climate change.
  • She speaks with authority about economics. (nói một cách tự tin, có cơ sở)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
authority Quyền lực, quyền hạn Government authority
power Sức mạnh vật lý hoặc chính trị Political power
control Kiểm soát, quản lý Take control of the situation
permission Sự cho phép (nhẹ hơn) Grant permission

Cách dùng phổ biến

"In authority"

  • Who is in authority here? (Ai là người có quyền hạn ở đây?)

"Authority figure"

  • Parents are authority figures for children. (Cha mẹ là những người có thẩm quyền đối với trẻ em)

"Abuse of authority"

  • The officer was accused of abuse of authority. (Viên chỉ huy bị cáo buộc lạm dụng quyền lực)

Mẹo nhớ

AUTH-ority = AUTHentic + ORITY (tính chất chính thống, hợp pháp)
AUTHORITY không chỉ là "sức mạnh" mà là "sức mạnh hợp pháp."

FAQ

Q: "Authority" có thể dùng ở dạng số ít không?
A: Có. Khi nói về một người/tổ chức cụ thể: The city authority decided to close the bridge. Nhưng khi nói chung về các cơ quan chính phủ, thường dùng số nhiều: The authorities launched an investigation.

Q: Sự khác biệt giữa "authority" và "authorization"?
A:

  • Authority = quyền lực tổng quát
  • Authorization = sự cho phép cụ thể cho một hành động nào đó (Get authorization to proceed)

Q: "Speak with authority" có nghĩa gì?
A: Nói một cách tự tin, chắc chắn, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm thực tế.

Câu hỏi thường gặp

authority nghĩa là gì?

quyền lực

authority trong tiếng Việt là gì?

quyền lực

What does "authority" mean?

the power or right to give orders and make decisions; a person or organization having official power to enforce rules or provide information

Ví dụ câu với authority?

The school principal has the authority to suspend students. — Hiệu trưởng có quyền đình chỉ học sinh.

Ví dụ câu với authority?

Local authorities are responsible for managing public services. — Các cơ quan địa phương có trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.