eword.vn </> .md

"central bank" nghĩa là gì?

central bank là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bank. Nghĩa tiếng Việt: dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) ở giữa.

Nghĩa tiếng Việt

dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) ở giữa

Ví dụ

  • This is a common example with "central bank". → Ví dụ thường gặp với cụm central bank — nghĩa: dốc (trong trò chơi hoặc cơ học) ở giữa.

Cách dùng

Cụm central bank đi với bank (1. Ngân hàng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bank

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh