chain reaction là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reaction. Nghĩa tiếng Việt: sự phản hồi dây.
Nghĩa tiếng Việt
sự phản hồi dây
Ví dụ
- This is a common example with "chain reaction". → Ví dụ thường gặp với cụm chain reaction — nghĩa: sự phản hồi dây.
Cách dùng
Cụm chain reaction đi với reaction (phản ứng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reaction
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh