chair leg là collocation tiếng Anh thường gặp với từ chair. Nghĩa tiếng Việt: chân ghế.
Nghĩa tiếng Việt
chân ghế
Ví dụ
- This is a common example with "chair leg". → Ví dụ thường gặp với cụm chair leg — nghĩa: chân ghế.
Cách dùng
Cụm chair leg đi với chair (ghế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: chair
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh