Nghĩa chính
Chair có hai nghĩa chính:
Danh từ: Một đồ nội thất có lưng và bốn chân, dùng để một người ngồi
- a wooden chair – ghế gỗ
- an office chair – ghế văn phòng
Động từ: Chủ trì hoặc lãnh đạo (một cuộc họp, ủy ban...)
- to chair a meeting – chủ trì một cuộc họp
Cách dùng
Danh từ - Chỉ cái ghế
Sử dụng khi nói về đồ vật để ngồi:
- Can I borrow your chair? – Tôi có thể mượn ghế của bạn không?
- There are six chairs around the table. – Có sáu chiếc ghế xung quanh bàn.
Động từ - Chủ trì
Sử dụng trong bối cảnh công sở, hội họp:
- Dr. Johnson chairs the English Department. – Tiến sĩ Johnson là chủ tịch Bộ môn Tiếng Anh.
- Who will chair the conference? – Ai sẽ chủ trì hội nghị?
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chair | Ghế (1 chỗ) | Pull up a chair |
| Seat | Chỗ ngồi (tổng quát hơn) | Please take a seat |
| Bench | Ghế dài (2+ người) | Park bench |
| Stool | Ghế không lưng | Bar stool |
Mẹo nhớ
Chair = CHairs Are In Rooms
- Các ghế (chairs) có lưng (back), bốn chân (legs) và thường được đặt trong phòng (room).
- "Chair" trong tiếng Anh có nghĩa "chủ tọa" từ phát triển từ khái niệm người ngồi trên chiếc ghế quan trọng nhất (ghế chủ tịch).
FAQ
1. Có sự khác biệt giữa "chair" và "armchair" không?
- Chair: ghế đơn giản có lưng
- Armchair: ghế có tay vịn (armrests) ở hai bên
2. "Chair" dùng khi nói tên chức vụ có được không?
- Có! She is the chair of the department (Cô ấy là chủ tịch của phòng ban) hoặc She is the chairwoman (cô ấy là nữ chủ tịch)
3. Dùng "sit on a chair" hay "sit in a chair"?
- Cả hai đều đúng, nhưng:
- sit in = sâu hơn, thoải mái hơn
- sit on = có thể chỉ tạm thời hoặc cơ học hơn