challenge someone to do something là collocation tiếng Anh thường gặp với từ challenge. Nghĩa tiếng Việt: thách thức một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Nghĩa tiếng Việt
thách thức một người nào đó đến làm một điều gì đó
Ví dụ
- This is a common example with "challenge someone to do something". → Ví dụ thường gặp với cụm challenge someone to do something — nghĩa: thách thức một người nào đó đến làm một điều gì đó.
Cách dùng
Cụm challenge someone to do something đi với challenge (thách thức). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: challenge
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh