Định nghĩa chi tiết
Challenge có hai cách dùng chính:
1. Danh từ (Noun)
- Ý nghĩa: Một việc khó khăn hoặc tình huống phức tạp yêu cầu nỗ lực lớn để vượt qua
- Ví dụ: "Climate change is one of the greatest challenges of our time." (Biến đổi khí hậu là một trong những thách thức lớn nhất thời đại chúng ta)
2. Động từ (Verb)
- Ý nghĩa: Thách thức ai đó làm điều gì; hoài nghi tính chính xác hoặc hợp lệ của cái gì
- Ví dụ: "I challenge you to prove that statement." (Tôi thách bạn chứng minh điều đó)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| Challenge | Thách thức, khó khăn | Mang tính cạnh tranh hoặc nêu vấn đề |
| Problem | Vấn đề | Tập trung vào điều cần giải quyết, trung lập hơn |
| Difficulty | Khó khăn | Tập trung vào mức độ khó, không nhất thiết có yếu tố thách đố |
| Obstacle | Chướng ngại vật | Cái gì đó ngăn cản đường đi, mang tính vật lý hơn |
Cách dùng phổ biến
"Rise to the challenge"
- Nghĩa: Đứng lên đối mặt với một thách thức khó khăn
- Ví dụ: "When the project became complicated, the team rose to the challenge."
"Face/Meet a challenge"
- Nghĩa: Gặp phải hoặc đương đầu với một thách thức
- Ví dụ: "We must face the challenge of reducing carbon emissions."
"Pose a challenge"
- Nghĩa: Tạo ra một thách thức
- Ví dụ: "The new regulations pose a challenge for small businesses."
Mẹo nhớ
- "Chal" → "call": Challenge là một "lời gọi" để bạn thử sức, chứng tỏ năng lực của mình
- Khi ai đó nói "I challenge you", họ đang "gọi bạn" lên để làm điều khó khăn
Câu hỏi thường gặp
Q: "Challenge" luôn mang ý nghĩa tiêu cực?
A: Không. Mặc dù thường nói tới những việc khó, nhưng "challenge" cũng có thể là cơ hội tốt để phát triển bản thân. Ví dụ: "This project is a great challenge for my skills." (Dự án này là một cơ hội tuyệt vời để phát triển kỹ năng của tôi)
Q: Sự khác biệt giữa "challenge someone" và "challenge something"?
- Challenge someone: Thách thức một người → "She challenged me to a debate."
- Challenge something: Hoài nghi/phản đối cái gì → "They challenged the validity of the research." (Họ hoài nghi tính hợp lệ của nghiên cứu)