charitable foundation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ foundation. Nghĩa tiếng Việt: tổ chức từ thiện nhân đức.
Nghĩa tiếng Việt
tổ chức từ thiện nhân đức
Ví dụ
- This is a common example with "charitable foundation". → Ví dụ thường gặp với cụm charitable foundation — nghĩa: tổ chức từ thiện nhân đức.
Cách dùng
Cụm charitable foundation đi với foundation (nền tảng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: foundation
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh