Định nghĩa chi tiết
Foundation có hai nghĩa chính:
1. Nền tảng / Cơ sở (danh từ đếm được)
Phần cơ sở, nền móng của một công trình xây dựng hoặc khái niệm trừu tượng:
- Literal: The concrete foundation must be waterproofed. (Nền móng bê tông phải chống thấm nước)
- Figurative: Science is the foundation of modern technology. (Khoa học là nền tảng của công nghệ hiện đại)
2. Tổ chức từ thiện / Quỹ (danh từ đếm được)
Một tổ chức hoặc quỹ được thành lập để hỗ trợ giáo dục, y tế, nghiên cứu:
- The Gates Foundation supports global health initiatives. (Quỹ Gates hỗ trợ các sáng kiến y tế toàn cầu)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Foundation | Nền tảng, cơ sở | The foundation of success is hard work |
| Base | Đáy, điểm xuất phát | The base of the mountain |
| Ground | Đất, mặt đất (vật lý) | Plant seeds in the ground |
| Basis | Cơ sở, nguyên tắc (trừu tượng) | The basis of our agreement |
Cách sử dụng
Cụm từ thường gặp:
- Lay/build a foundation = Đặt nền tảng
- The government laid the foundation for economic reform. (Chính phủ đã đặt nền tảng cho cải cách kinh tế)
- Foundation course/stage = Khóa/giai đoạn cơ bản
- Solid/strong foundation = Nền tảng vững chắc
- Without foundation = Không có cơ sở
- His accusations are without foundation. (Các cáo buộc của anh ấy không có cơ sở)
Mẹo nhớ
🏗️ Hình dung một tòa nhà: Foundation là phần ở dưới đất — nếu nó không vững, cả tòa nhà sẽ sụp đổ. Tương tự, bất kỳ "tòa nhà" nào trong cuộc sống (mối quan hệ, sự nghiệp, hiểu biết) đều cần một nền tảng chắc chắn.
Câu hỏi thường gặp
Q: "Foundation" có thể đếm được không? A: Có. Cả hai nghĩa đều là danh từ đếm được:
- One foundation brick (một viên gạch nền)
- Three foundations donated to the project (ba tổ chức từ thiện quyên góp cho dự án)
Q: Khi nào dùng "foundation" vs "basis"? A: Foundation mang tính vật lý/cụ thể hơn (xây dựng, tổ chức); basis mang tính trừu tượng hơn (lý do, nguyên tắc). The basis of the argument (cơ sở của lập luận) vs The foundation of the building (nền tảng tòa nhà).