chicken egg là collocation tiếng Anh thường gặp với từ chicken. Nghĩa tiếng Việt: trứng gà (con).
Nghĩa tiếng Việt
trứng gà (con)
Ví dụ
- This is a common example with "chicken egg". → Ví dụ thường gặp với cụm chicken egg — nghĩa: trứng gà (con).
Cách dùng
Cụm chicken egg đi với chicken (gà (con)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: chicken
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh