Nghĩa chính
Chicken (gà) có hai nghĩa cơ bản:
- Con gà – loài gia cầm được nuôi để lấy trứng hoặc thịt
- Thịt gà – phần thịt của con gà dùng để nấu ăn
Cách dùng
- Countable khi chỉ con gà cụ thể: "There are 10 chickens in the barn." (Có 10 con gà trong chuồng.)
- Uncountable khi chỉ thịt gà nói chung: "Chicken is cheaper than beef." (Thịt gà rẻ hơn thịt bò.)
| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|
| Con vật sống | The chickens are laying eggs. (Những con gà đang đẻ trứng.) |
| Thức ăn | I ordered grilled chicken for dinner. (Tôi đặt gà nướng cho bữa tối.) |
Phân biệt dễ nhầm
- Chicken ≠ Rooster (gà trống)
- Chicken ≠ Hen (gà mái)
- Chicken ≠ Chick (con gà mới nở)
Mẹo nhớ
"Chicken" chứa từ "chick" (gà con) – gợi nhớ đến con vật nhỏ, dễ thương. Đó là nguồn gốc từ ngữ!
FAQ
Q: Khi nào dùng "chicken" thay vì "fowl" hay "poultry"?
A: "Chicken" là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày. "Fowl" chính thức hơn, "poultry" là thuật ngữ tập hợp (bao gồm cả vịt, ngỗng).
Q: "Chicken" có thể dùng làm tính từ?
A: Có, trong các cụm từ: chicken wing (cánh gà), chicken breast (ức gà), chicken soup (canh gà).