eword.vn </> .md

Chicken nghĩa là gì?

Chicken nghĩa là gà (con)

UK ˈtʃɪkɪn · US ˈtʃɪkən

nounSơ cấp (A1)

Chicken nghĩa là gà (con). Phát âm IPA: ˈtʃɪkən.

Collocations — cụm đi với chicken

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Chicken (gà) có hai nghĩa cơ bản:

  1. Con gà – loài gia cầm được nuôi để lấy trứng hoặc thịt
  2. Thịt gà – phần thịt của con gà dùng để nấu ăn

Cách dùng

  • Countable khi chỉ con gà cụ thể: "There are 10 chickens in the barn." (Có 10 con gà trong chuồng.)
  • Uncountable khi chỉ thịt gà nói chung: "Chicken is cheaper than beef." (Thịt gà rẻ hơn thịt bò.)
Ngữ cảnh Ví dụ
Con vật sống The chickens are laying eggs. (Những con gà đang đẻ trứng.)
Thức ăn I ordered grilled chicken for dinner. (Tôi đặt gà nướng cho bữa tối.)

Phân biệt dễ nhầm

  • ChickenRooster (gà trống)
  • ChickenHen (gà mái)
  • ChickenChick (con gà mới nở)

Mẹo nhớ

"Chicken" chứa từ "chick" (gà con) – gợi nhớ đến con vật nhỏ, dễ thương. Đó là nguồn gốc từ ngữ!

FAQ

Q: Khi nào dùng "chicken" thay vì "fowl" hay "poultry"?
A: "Chicken" là từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày. "Fowl" chính thức hơn, "poultry" là thuật ngữ tập hợp (bao gồm cả vịt, ngỗng).

Q: "Chicken" có thể dùng làm tính từ?
A: Có, trong các cụm từ: chicken wing (cánh gà), chicken breast (ức gà), chicken soup (canh gà).

Câu hỏi thường gặp

chicken nghĩa là gì?

gà (con)

chicken trong tiếng Việt là gì?

gà (con)

What does "chicken" mean?

A domestic bird kept for its eggs or meat; also refers to the meat of this bird used as food

Ví dụ câu với chicken?

The farmer raises chickens for eggs and meat. — Nông dân nuôi gà để lấy trứng và thịt.

Ví dụ câu với chicken?

I like to cook chicken with garlic and lemon. — Tôi thích nấu gà với tỏi và chanh.