eword.vn </> .md

"child neglect" nghĩa là gì?

child neglect là collocation tiếng Anh thường gặp với từ neglect. Nghĩa tiếng Việt: không chú ý đến đứa bé.

Nghĩa tiếng Việt

không chú ý đến đứa bé

Ví dụ

  • This is a common example with "child neglect". → Ví dụ thường gặp với cụm child neglect — nghĩa: không chú ý đến đứa bé.

Cách dùng

Cụm child neglect đi với neglect (bỏ mặc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: neglect

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh