eword.vn </> .md

Neglect nghĩa là gì?

Neglect nghĩa là bỏ mặc

UK /nɪˈɡlekt/ · US /nɪˈɡlekt/

verbnounTrung cấp (B1)

Neglect nghĩa là bỏ mặc. Phát âm IPA: /nɪˈɡlekt/.

Collocations — cụm đi với neglect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Neglect (động từ) có nghĩa là không chú ý, bỏ qua hoặc không chăm sóc một người, vật hoặc trách nhiệm. Khác với "ignore" (cố ý phớt lờ), neglect thường ngầm chỉ sự thiếu chủ động hay không quan tâm, không nhất thiết là cố tình.

Neglect (danh từ) chỉ tình trạng bị bỏ mặc hoặc sự thiếu chăm sóc.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Neglect Bỏ mặc, không chăm sóc (thường vô tình hoặc do bận rộn) She neglected her studies.
Ignore Cố ý phớt lờ, không chú ý (có thể cố tình) She ignored his calls.
Overlook Bỏ sót, không nhận thấy The report overlooked important details.

Ví dụ thực tế theo ngữ cảnh

Trong gia đình

  • Child neglect (bỏ mặc con cái) là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
  • Một số bố mẹ bận rộn công việc mà neglect các nhu cầu tâm lý của con.

Trong công việc

  • You should never neglect to check your emails before the meeting. (Bạn không bao giờ nên quên kiểm tra email trước cuộc họp.)
  • The company neglected maintenance, leading to equipment failure. (Công ty bỏ mặc bảo trì, dẫn đến hỏng thiết bị.)

Trong sức khỏe

  • Don't neglect your mental health. (Đừng bỏ mặc sức khỏe tâm thần của mình.)
  • Regular exercise prevents neglect of physical fitness. (Tập luyện thường xuyên ngăn chặn sự bỏ mặc thể chất.)

Mẹo nhớ

NEGLECT = N + E + GLECT

  • Not caring → Even Gradually Loses Everything Caused by Thoughtlessness
  • Hình dung: "Neglect" dần dần làm hỏng mọi thứ nếu không chú ý.

Cấu trúc thường dùng

  • Neglect + noun: neglect your health, neglect your duty, neglect the details
  • Neglect to + infinitive: neglect to inform, neglect to mention
  • In + noun (neglect): in a state of neglect, years of neglect
  • From / Due to neglect: The garden deteriorated from neglect.

FAQ

Q: "Neglect" và "abandon" có khác nhau không?

A: Có! Abandon (bỏ rơi) mang tính hoàn toàn, dứt khoát, thường là cố tình. Neglect (bỏ mặc) có thể là vô tình, dần dần. Ví dụ: He abandoned his family (cực đoan) vs. He neglected his family (không chăm sóc đủ).

Q: "Neglect" dùng cho người được không?

A: Có! Nhưng cần cẩn thận vì có sắc thái tiêu cực. She was neglected as a child (Cô ấy bị bỏ mặc khi nhỏ) là chấp nhận được trong bối cảnh xã hội học, nhưng You neglect your friends có thể cảm thấy chỉ trích.

Câu hỏi thường gặp

neglect nghĩa là gì?

bỏ mặc

neglect trong tiếng Việt là gì?

bỏ mặc

What does "neglect" mean?

to fail to care for or give attention to someone or something; the state or act of being neglected

Ví dụ câu với neglect?

He neglected his garden for months, and now it's overgrown with weeds. — Anh ta bỏ mặc vườn trong nhiều tháng, và bây giờ nó đã mọc đầy cỏ dại.

Ví dụ câu với neglect?

The building suffered from years of neglect and needs major repairs. — Tòa nhà bị bỏ mặc trong nhiều năm và cần sửa chữa lớn.