eword.vn </> .md

"child welfare" nghĩa là gì?

child welfare là collocation tiếng Anh thường gặp với từ welfare. Nghĩa tiếng Việt: an sinh xã hội đứa bé.

Nghĩa tiếng Việt

an sinh xã hội đứa bé

Ví dụ

  • This is a common example with "child welfare". → Ví dụ thường gặp với cụm child welfare — nghĩa: an sinh xã hội đứa bé.

Cách dùng

Cụm child welfare đi với welfare (phúc lợi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: welfare

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh