childhood friend là collocation tiếng Anh thường gặp với từ friend. Nghĩa tiếng Việt: người bạn tuổi thơ ấu.
Nghĩa tiếng Việt
người bạn tuổi thơ ấu
Ví dụ
- This is a common example with "childhood friend". → Ví dụ thường gặp với cụm childhood friend — nghĩa: người bạn tuổi thơ ấu.
Cách dùng
Cụm childhood friend đi với friend (người bạn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: friend
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh