eword.vn </> .md

Friend nghĩa là gì?

Friend nghĩa là người bạn

UK /frend/ · US /frend/

nounSơ cấp (A1)

Friend nghĩa là người bạn. Phát âm IPA: /frend/.

Collocations — cụm đi với friend

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

friend là người có mối quan hệ thân thiết, tin tưởng lẫn nhau nhưng không phải là gia đình hay mối quan hệ tình cảm.

Cách dùng

Loại từ Ví dụ
Countable noun one friend, two friends
Động từ (be friends) We are friends with them
(be) friends with sb Are you friends with John?
make friends It's easy to make friends at university

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý khác
friend người bạn thân (có tình cảm tương hỗ)
acquaintance người quen biết (mối quan hệ bề ngoài, không thân)
companion người đi cùng, bạn đường (có thể tạm thời)
colleague đồng nghiệp (quan hệ công việc)

Mẹo nhớ

FRIEND = For Real I Exist Near Definitely

Đối với một người bạn thật sự, bạn muốn họ luôn ở gần bạn.

FAQ

Q: "Friend" có danh từ số nhiều không? A: Có, friends. Ví dụ: "I have many friends."

Q: "Boyfriend/girlfriend" có phải là "friend" không? A: Không. Mối quan hệ tình cảm được gọi là romantic relationship, không phải "friend."

Q: Có thể nói "make a friend" không? A: Có thể, nhưng phổ biến hơn là make friends (kết bạn với nhiều người) hoặc become friends (trở thành bạn bè).

Câu hỏi thường gặp

friend nghĩa là gì?

người bạn

friend trong tiếng Việt là gì?

người bạn

What does "friend" mean?

A person with whom one has a bond of mutual affection, excluding sexual or family relations

Ví dụ câu với friend?

She has been my best friend since childhood. — Cô ấy là người bạn thân của tôi từ khi còn nhỏ.

Ví dụ câu với friend?

I made many friends during my university years. — Tôi đã kết bạn với nhiều người trong thời đại học.