eword.vn </> .md

"claim damages" nghĩa là gì?

claim damages là collocation tiếng Anh thường gặp với từ claim. Nghĩa tiếng Việt: khẳng định.

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định

Ví dụ

  • This is a common example with "claim damages". → Ví dụ thường gặp với cụm claim damages — nghĩa: khẳng định.

Cách dùng

Cụm claim damages đi với claim (khẳng định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: claim

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh