eword.vn </> .md

Claim nghĩa là gì?

Claim nghĩa là khẳng định

UK /kleɪm/ · US /kleɪm/

verbnounSơ–trung (A2)

Claim nghĩa là khẳng định. Phát âm IPA: /kleɪm/.

Collocations — cụm đi với claim

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Claim có hai cách dùng chính:

1. Động từ (Verb)

  • Khẳng định, tuyên bố: Nêu ra một sự kiện hoặc quan điểm, thường kèm theo sự không chắc chắn hoặc thiếu bằng chứng
    • He claims to be an expert in AI. (Anh ấy tuyên bố là chuyên gia AI)
  • Đòi hỏi, yêu cầu: Nộp đơn xin cấp quyền lợi, bồi thường hoặc tài sản
    • File a claim for insurance. (Nộp đơn xin bảo hiểm)
  • Chiếm giữ: Tuyên bố quyền sở hữu
    • He claimed the best seat in the theater. (Anh ấy giành chiếc ghế tốt nhất ở rạp)

2. Danh từ (Noun)

  • Một tuyên bố, khẳng định hoặc yêu cầu
    • Her claim is not supported by evidence. (Khẳng định của cô ấy không được hỗ trợ bởi bằng chứng)
    • Submit an insurance claim. (Nộp đơn bảo hiểm)

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Claim Khẳng định (có thể đúng hoặc sai) She claims it's true.
State Nêu ra (trung lập) He stated the facts.
Insist Khăng khăng, nài nỉ I insist you come with me.
Allege Cáo buộc (pháp lý) He is alleged to have stolen.
Demand Yêu cầu (cứng rắn) She demands respect.

Cách sử dụng trong thực tế

Claim + to + infinitive (khẳng định làm gì)

  • He claims to have visited Paris 10 times. (Anh ấy tuyên bố đã thăm Paris 10 lần)
  • Lưu ý: Thường nghe có dấu hiệu hoài nghi hoặc không chắc chắn

Claim + that + clause (khẳng định rằng)

  • Scientists claim that coffee is good for health. (Các nhà khoa học tuyên bố rằng cà phê tốt cho sức khỏe)

Claim as a noun (danh từ)

  • Insurance claim: Đơn yêu cầu bảo hiểm
  • Wage claim: Đòi lương tăng
  • Territorial claim: Yêu cầu về lãnh thổ

Mẹo nhớ

💡 "Claim" = Khẳng định + Yêu cầu: Khi ai đó "claim" điều gì, họ vừa khẳng định vừa như yêu cầu người khác tin/chấp nhận. Đó là lý do sao từ này thường mang tính nghi vấn.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có khác gì giữa "claim" và "demand"?
A: Claim là khẳng định/yêu cầu một cách bình thường, demand mạnh mẽ hơn và có tính bắt buộc.

  • She claims her money back. (Cô ấy yêu cầu lại tiền của mình)
  • She demands her money back. (Cô ấy đòi lại tiền của mình ngay)

Q: "Claim" có luôn âm tính?
A: Không. Nó trung lập trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, nhưng trong đối thoại bình thường, nó thường nghi vấn.

Câu hỏi thường gặp

claim nghĩa là gì?

khẳng định

claim trong tiếng Việt là gì?

khẳng định

What does "claim" mean?

to state something as a fact, often without proof; to demand or assert a right to something

Ví dụ câu với claim?

She claims that she won the lottery, but nobody believes her. — Cô ấy khẳng định rằng cô ấy đã trúng xổ số, nhưng không ai tin.

Ví dụ câu với claim?

You can claim a tax refund if you've overpaid. — Bạn có thể yêu cầu hoàn lại tiền thuế nếu bạn đã trả quá.