claim responsibility là collocation tiếng Anh thường gặp với từ claim. Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm khẳng định.
Nghĩa tiếng Việt
trách nhiệm khẳng định
Ví dụ
- This is a common example with "claim responsibility". → Ví dụ thường gặp với cụm claim responsibility — nghĩa: trách nhiệm khẳng định.
Cách dùng
Cụm claim responsibility đi với claim (khẳng định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: claim
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh