eword.vn </> .md

"clarify one's position" nghĩa là gì?

clarify one's position là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ clarify. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

clarify one's position (làm sáng tỏ)

Ví dụ

  • Could you clarify what you meant by that statement? → Bạn có thể giải thích rõ ràng hơn về phát biểu đó không?

Cách dùng

Cụm clarify one's position thường đi với từ clarify (làm sáng tỏ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: clarify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh