clearly demonstrate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ demonstrate. Nghĩa tiếng Việt: chứng minh rõ ràng.
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh rõ ràng
Ví dụ
- This is a common example with "clearly demonstrate". → Ví dụ thường gặp với cụm clearly demonstrate — nghĩa: chứng minh rõ ràng.
Cách dùng
Cụm clearly demonstrate đi với demonstrate (chứng minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: demonstrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh