eword.vn </> .md

Demonstrate nghĩa là gì?

Demonstrate nghĩa là chứng minh

UK /ˈdemənstreɪt/ · US /ˈdemənstreɪt/

verbTrung cấp (B1)

Demonstrate nghĩa là chứng minh. Phát âm IPA: /ˈdemənstreɪt/.

Collocations — cụm đi với demonstrate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Demonstrate (động từ) có hai ý nghĩa chính:

  1. Chứng minh / Chứng tỏ: Dùng bằng chứng hoặc lập luận để làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc hiển nhiên

    • The data demonstrates the effectiveness of the new treatment.
    • Dữ liệu chứng minh tính hiệu quả của phương pháp điều trị mới.
  2. Trình diễn / Thể hiện: Cho mọi người xem cách làm gì đó hoặc cách thứ gì đó hoạt động

    • The teacher demonstrated how to solve the equation.
    • Giáo viên đã trình diễn cách giải phương trình.

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
demonstrate Chứng minh bằng lý do/bằng chứng; trình diễn một kỹ năng She demonstrated her cooking skills.
show Để ai đó nhìn thấy (tổng quát hơn) Can you show me how to use this?
prove Chứng minh bằng bằng chứng thuyết phục hoàn toàn He proved his innocence in court.
display Trưng bày, hiển thị (thường là vật thể) The museum displayed ancient artifacts.
illustrate Minh họa, giải thích bằng ví dụ She illustrated her point with a diagram.

Cách sử dụng

1. Chứng minh một sự thật

demonstrate + that / how / why...

• Research demonstrates that sleep is essential for health.
• The experiment demonstrates how photosynthesis works.

2. Trình diễn một kỹ năng hoặc sản phẩm

demonstrate + (noun) + to (someone)

• Can you demonstrate the software to our team?
• The salesman demonstrated the car's features to interested buyers.

3. Thể hiện một cảm xúc hoặc thái độ

demonstrate + (emotion/quality)

• The students demonstrated great enthusiasm for the project.
• His work demonstrates commitment to excellence.

Mẹo nhớ

Demo = Demonstrate: Khi bạn xem một demo (bản trình diễn), ai đó đang demonstrate cho bạn cách thứ gì đó hoạt động.

Các biến thể từ

  • Demonstration (noun): cuộc trình diễn, cuộc biểu tình
    • A product demonstration will be held tomorrow.
  • Demonstrator (noun): người trình diễn; người biểu tình
    • The protesters were peaceful demonstrators.
  • Demonstrable (adjective): có thể chứng minh được
    • There is demonstrable improvement in his performance.

Câu hỏi thường gặp

Q: Có thể dùng "demonstrate" mà không có "to" hay đối tượng không?
A: Có. "She demonstrated how to bake a cake." (không cần nói demonstrate to ai, ngữ cảnh có thể hiểu được)

Q: "Demonstrate" với "show" khác nhau thế nào?
A: Demonstrate mang ý niệm "chứng minh hoặc trình diễn chi tiết", còn show tổng quát hơn. So sánh:

  • She showed me the picture. (chỉ cho tôi thấy)
  • She demonstrated how to use the camera. (hướng dẫn chi tiết cách sử dụng)

Q: Trong bối cảnh biểu tình, "demonstrate" có nghĩa gì?
A: "Demonstrate" cũng có nghĩa "biểu tình" (thể hiện ý kiến công khai):

  • Thousands demonstrated against the policy. = Hàng ngàn người biểu tình chống lại chính sách này.

Câu hỏi thường gặp

demonstrate nghĩa là gì?

chứng minh

demonstrate trong tiếng Việt là gì?

chứng minh

What does "demonstrate" mean?

to show or prove something clearly; to display a skill or product by explaining how it works

Ví dụ câu với demonstrate?

The coach demonstrated the correct technique to the new players. — Huấn luyện viên đã trình diễn kỹ thuật đúng cho các cầu thủ mới.

Ví dụ câu với demonstrate?

Recent studies demonstrate that regular exercise improves mental health. — Các nghiên cứu gần đây chứng minh rằng tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tâm thần.