climate crisis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ climate. Nghĩa tiếng Việt: giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng khí hậu.
Nghĩa tiếng Việt
giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng khí hậu
Ví dụ
- This is a common example with "climate crisis". → Ví dụ thường gặp với cụm climate crisis — nghĩa: giai đoạn nguy hiểm hoặc nghiêm trọng khí hậu.
Cách dùng
Cụm climate crisis đi với climate (khí hậu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: climate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh