eword.vn </> .md

Climate nghĩa là gì?

Climate nghĩa là khí hậu

UK ˈklaɪmət · US ˈklaɪmət

nounSơ–trung (A2)

Climate nghĩa là khí hậu. Phát âm IPA: ˈklaɪmət.

Collocations — cụm đi với climate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Climate (khí hậu) có hai cách sử dụng chính:

1. Khí hậu địa lý (Geographic sense)

Mô tả thời tiết dài hạn của một khu vực—trung bình nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm qua các mùa trong nhiều năm. Điều này khác với weather (thời tiết ngày nay/ngắn hạn).

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Climate Dài hạn (nhiều năm) Việt Nam có khí hậu nhiệt đới
Weather Ngắn hạn (hôm nay/tuần này) Hôm nay trời mưa

2. Bầu không khí/Môi trường (Figurative sense)

Chỉ điều kiện, bầu không khí tổng thể của một tình huống (chính trị, công sở, xã hội):

  • "a favorable climate for investment" = điều kiện thuận lợi cho đầu tư
  • "toxic work climate" = bầu không khí độc hại tại nơi làm việc

Phân biệt từ dễ nhầm

Climate vs. Weather

  • Climate: "What you expect" (những gì bạn kỳ vọng) → dài hạn, có thể dự đoán
  • Weather: "What you get" (những gì bạn gặp) → ngắn hạn, thay đổi nhanh

Climate vs. Environment

  • Climate: chỉ riêng điều kiện khí hậu
  • Environment: rộng hơn—bao gồm khí hậu, đất đai, động thực vật, ô nhiễm, v.v.

Cấu trúc thường gặp

  • "Climate of + noun": climate of fear (bầu không khí sợ hãi), climate of trust (bầu không khí tin tưởng)
  • "[Adj.] climate": tropical climate, cold climate, favorable climate, toxic climate
  • "Climate change": hiện tượi bao gồm sự ấm lên toàn cầu và các tác động

Mẹo nhớ

💡 Climate = Conditions over Centuries (điều kiện qua nhiều thế kỷ)
💡 Weather = What happens Week-to-week (điều gì xảy ra hàng tuần)

Lưu ý khi học

  • Trong bối cảnh chính trị/xã hội, "climate" thường mang sắc thái tích cực hay tiêu cực: "climate of hope" vs. "climate of hostility"
  • "Climate" là danh từ không đếm được → "the climate is...", không dùng "a climate" (trừ khi nói số nhiều địa điểm: "different climates")

Câu hỏi thường gặp

climate nghĩa là gì?

khí hậu

climate trong tiếng Việt là gì?

khí hậu

What does "climate" mean?

The long-term pattern of weather conditions in a region; also used metaphorically to describe the general atmosphere or conditions in a place or situation.

Ví dụ câu với climate?

The Mediterranean climate is warm and dry in summer. — Khí hậu Địa Trung Hải ấm áp và khô ráo vào mùa hè.

Ví dụ câu với climate?

The company is trying to create a more positive work climate. — Công ty đang cố gắng tạo ra bầu không khí làm việc tích cực hơn.