Định nghĩa chi tiết
Climate (khí hậu) có hai cách sử dụng chính:
1. Khí hậu địa lý (Geographic sense)
Mô tả thời tiết dài hạn của một khu vực—trung bình nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm qua các mùa trong nhiều năm. Điều này khác với weather (thời tiết ngày nay/ngắn hạn).
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Climate | Dài hạn (nhiều năm) | Việt Nam có khí hậu nhiệt đới |
| Weather | Ngắn hạn (hôm nay/tuần này) | Hôm nay trời mưa |
2. Bầu không khí/Môi trường (Figurative sense)
Chỉ điều kiện, bầu không khí tổng thể của một tình huống (chính trị, công sở, xã hội):
- "a favorable climate for investment" = điều kiện thuận lợi cho đầu tư
- "toxic work climate" = bầu không khí độc hại tại nơi làm việc
Phân biệt từ dễ nhầm
Climate vs. Weather
- Climate: "What you expect" (những gì bạn kỳ vọng) → dài hạn, có thể dự đoán
- Weather: "What you get" (những gì bạn gặp) → ngắn hạn, thay đổi nhanh
Climate vs. Environment
- Climate: chỉ riêng điều kiện khí hậu
- Environment: rộng hơn—bao gồm khí hậu, đất đai, động thực vật, ô nhiễm, v.v.
Cấu trúc thường gặp
- "Climate of + noun": climate of fear (bầu không khí sợ hãi), climate of trust (bầu không khí tin tưởng)
- "[Adj.] climate": tropical climate, cold climate, favorable climate, toxic climate
- "Climate change": hiện tượi bao gồm sự ấm lên toàn cầu và các tác động
Mẹo nhớ
💡 Climate = Conditions over Centuries (điều kiện qua nhiều thế kỷ)
💡 Weather = What happens Week-to-week (điều gì xảy ra hàng tuần)
Lưu ý khi học
- Trong bối cảnh chính trị/xã hội, "climate" thường mang sắc thái tích cực hay tiêu cực: "climate of hope" vs. "climate of hostility"
- "Climate" là danh từ không đếm được → "the climate is...", không dùng "a climate" (trừ khi nói số nhiều địa điểm: "different climates")