eword.vn </> .md

"closely imitate" nghĩa là gì?

closely imitate là collocation tiếng Anh thường gặp với từ imitate. Nghĩa tiếng Việt: bắt chước cách làm của ai gần.

Nghĩa tiếng Việt

bắt chước cách làm của ai gần

Ví dụ

  • This is a common example with "closely imitate". → Ví dụ thường gặp với cụm closely imitate — nghĩa: bắt chước cách làm của ai gần.

Cách dùng

Cụm closely imitate đi với imitate (bắt chước). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: imitate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh