eword.vn </> .md

Imitate nghĩa là gì?

Imitate nghĩa là bắt chước

UK /ˈɪmɪteɪt/ · US /ˈɪmɪteɪt/

verbSơ–trung (A2)

Imitate nghĩa là bắt chước. Phát âm IPA: /ˈɪmɪteɪt/.

Collocations — cụm đi với imitate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Imitate là động từ có nghĩa là sao chép, bắt chước cách làm, cách nói, hoặc vẻ ngoài của ai/cái gì. Nó thường mang hàm ý copy lại một cách cẩn thận, có chủ ý, nhưng không nhất thiết phải có sáng tạo.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Imitate Copy cách làm, nói, cử chỉ She imitates her sister's laugh.
Emulate Cố gắng đạt được cùng mức độ, khích lệ theo cách tích cực He emulates his mentor's success.
Mimic Bắt chước một cách hài hước, thường bằng vẻ mặt/cử chỉ The comedian mimics celebrities on stage.
Copy Sao chép hoàn toàn, có thể không độc lập Don't copy your friend's homework.

Cách sử dụng

1. Bắt chước cách nói/giọng

  • He imitated the actor's British accent perfectly.
  • The parrot imitates human voices.

2. Bắt chước hành động/hành vi

  • Young children learn by imitating what they see.
  • She imitated the dance moves from the music video.

3. Bắt chước phong cách/nghệ thuật

  • The painter imitated the Impressionist techniques.
  • Fashion designers often imitate trends from Paris Fashion Week.

Mẹo nhớ

"IMI" = In Mimicking Imitation — Từ "imitate" chứa gốc "imi" giống "mimic" (bắt chước). Cả hai đều về sao chép hành động, cảm xúc, hoặc âm thanh của người khác.

Các dạng liên quan

  • Imitation (noun): sự bắt chước (The imitation of wildlife sounds is impressive.)
  • Imitator (noun): người bắt chước (He's a great imitator of famous comedians.)
  • Imitative (adjective): mang tính chất bắt chước (imitative behavior in children)
  • Imitating (present participle): đang bắt chước

FAQ

Q: Có sự khác biệt giữa "imitate" và "emulate" không?

A: Có. "Imitate" là sao chép, thường là bề ngoài (giọng, động tác). "Emulate" mang tính tích cực hơn, là cố gắng đạt mục tiêu tương tự, thường liên quan đến thành công hoặc phẩm chất tốt. He imitates his father's voice vs. He emulates his father's work ethic.

Q: "Imitate" có tính tiêu cực không?

A: Tùy ngữ cảnh. Trong học tập: Children imitate to learn (tích cực). Trong làm bài: He imitated the answers (tiêu cực). Tựa như vậy, imitate trong nghệ thuật có thể là bước đi học hỏi bình thường.

Câu hỏi thường gặp

imitate nghĩa là gì?

bắt chước

imitate trong tiếng Việt là gì?

bắt chước

What does "imitate" mean?

to copy or reproduce the actions, appearance, or manner of someone or something

Ví dụ câu với imitate?

Children often imitate their parents' behavior and speech patterns. — Trẻ em thường bắt chước hành vi và cách nói của cha mẹ.

Ví dụ câu với imitate?

The artist tried to imitate the style of the Renaissance masters. — Nghệ sĩ cố gắng mô phỏng phong cách của những bậc thầy thời Phục hưng.