eword.vn </> .md

"closely monitor" nghĩa là gì?

closely monitor là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ monitor. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

closely monitor (giám sát)

Ví dụ

  • The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night. → Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm.

Cách dùng

Cụm closely monitor thường đi với từ monitor (giám sát). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: monitor

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh